University of Wisconsin–Madison (UW–Madison) là đại học công lập nghiên cứu tại bang Wisconsin, Mỹ, với thế mạnh đào tạo ở nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Kinh tế và Khoa học sự sống.
Với học sinh Việt Nam, lựa chọn UW–Madison không nên chỉ dựa trên danh tiếng hay thứ hạng mà cần xem xét mức độ phù hợp của hồ sơ, ngành học và khả năng tài chính. GPA cần ở mức nào? Fall 2027 có cần SAT/ACT? Chi phí một năm bao nhiêu và học sinh Việt Nam có những cơ hội học bổng nào? Scientia Education sẽ giúp bạn tìm hiểu về Đại học Wisconsin Madison cho kỳ tuyển sinh 2026–2027, từ điều kiện đầu vào, học phí, học bổng đến deadline và cách chuẩn bị hồ sơ phù hợp.

University of Wisconsin–Madison là trường gì? Ranking & Đặc điểm nổi bật
University of Wisconsin–Madison (UW–Madison) là đại học nghiên cứu công lập tại thành phố Madison, bang Wisconsin, Hoa Kỳ. Thành lập năm 1848, Đại học Wisconsin–Madison hiện có hơn 51.000 sinh viên, trong đó hơn 37.000 sinh viên bậc undergraduate, với chương trình đào tạo trải rộng trên nhiều lĩnh vực như kinh doanh, kỹ thuật, khoa học máy tính, kinh tế và khoa học sự sống. Trường cũng có quy mô nghiên cứu lớn và nằm trong nhóm các đại học công lập có thứ hạng cao tại Mỹ.

Với học sinh Việt Nam đang tìm hiểu du học Đại học Wisconsin Madison, bên cạnh ranking và danh tiếng học thuật, các yếu tố như ngành đào tạo, điều kiện tuyển sinh, học phí, học bổng và mức độ phù hợp với mục tiêu cá nhân cần được xem xét đồng thời trước khi quyết định đưa trường vào danh sách ứng tuyển.
Tổng quan University of Wisconsin–Madison
Đại học Wisconsin Madison có đặc trưng của một đại học nghiên cứu công lập quy mô lớn, với cộng đồng sinh viên đông và hệ thống đào tạo đa ngành. Dưới đây là những thông tin cơ bản giúp học sinh và phụ huynh có cái nhìn nhanh về trường:
| Thông tin | Nội dung |
| Tên đầy đủ | University of Wisconsin–Madison |
| Tên tiếng Việt thường dùng | Đại học Wisconsin Madison |
| Tên viết tắt | UW–Madison |
| Năm thành lập | 1848 |
| Loại trường | Đại học nghiên cứu công lập |
| Địa điểm | Madison, Wisconsin, Hoa Kỳ |
| Quy mô sinh viên | 51.822 (Fall 2025) |
| Sinh viên undergraduate | 37.198 (Fall 2025) |
| Tỷ lệ được nhận tham khảo | Khoảng 40,8%* (Fall 2025) |
| Website | wisc.edu |
Ranking và điểm nổi bật của Đại học Wisconsin Madison
Đại học Wisconsin Madison có thứ hạng cao trong nhóm đại học công lập tại Mỹ, đồng thời một số chương trình undergraduate và hoạt động nghiên cứu của trường cũng được xếp hạng đáng chú ý.
| Hạng mục | Thứ hạng | Nguồn/Năm |
| National Universities | #34 | U.S. News Best Colleges 2027 |
| Top Public Schools | #8 | U.S. News Best Colleges 2027 |
| Undergraduate Psychology | #8 | U.S. News Best Colleges 2027 |
| Undergraduate Economics | #19 | U.S. News Best Colleges 2027 |
| Research expenditures tại Mỹ | #5 | Dữ liệu nghiên cứu 2024 |

University of Wisconsin–Madison có những ngành nào?
University of Wisconsin–Madison có hơn 130 ngành undergraduate, trải rộng từ kinh doanh, kỹ thuật, khoa học máy tính đến khoa học sự sống, giáo dục và sức khỏe. Với học sinh Việt Nam, thay vì chỉ tìm “ngành nào nổi tiếng”, nên xác định ngành phù hợp với năng lực học thuật, sở thích và định hướng nghề nghiệp, sau đó kiểm tra yêu cầu riêng của chương trình.
Các nhóm ngành đào tạo chính
Các nhóm ngành đáng chú ý tại Đại học Wisconsin–Madison gồm:
- Business: Finance, Marketing, Accounting, Supply Chain Management, Real Estate…
- Engineering: Aerospace, Biomedical, Chemical, Civil, Computer, Electrical Engineering…
- Computer Science & Data Science: Computer Sciences, Data Science, Information Science.
- Economics & Social Sciences: Economics và các ngành khoa học xã hội.
- Biological & Life Sciences: Biology, Biochemistry, Conservation Biology…
- Agriculture: Agricultural Business Management, Agricultural and Applied Economics, Agroecology…
- Communication, Education & Health: Communication Arts, Journalism, Education, Nursing và các ngành liên quan sức khỏe.

Danh sách chương trình đầy đủ có thể tra cứu trực tiếp tại danh mục majors và certificates của UW–Madison.
Những ngành nổi bật tại UW–Madison
| Nhóm ngành | Điểm đáng chú ý | Học sinh nên tìm hiểu |
| Computer/Data Science | Có Computer Sciences, Data Science và các chương trình liên quan | Cấu trúc chương trình, yêu cầu declare major |
| Engineering | Nhiều chuyên ngành kỹ thuật từ Aerospace đến Biomedical | Direct admission, progression requirements |
| Business | BBA có nhiều hướng như Finance, Marketing, Supply Chain | Cơ chế admission vào Wisconsin School of Business |
| Economics | Có lựa chọn BA và BS | Curriculum và định hướng học thuật/nghề nghiệp |
| Biological/Life Sciences | Biology được đào tạo qua nhiều school/college | Khác biệt giữa chương trình và degree path |
Chọn ngành tại UW–Madison cần lưu ý gì?
Được nhận vào UW–Madison không đồng nghĩa học sinh tự động được nhận vào mọi major. Theo trường, phần lớn sinh viên được nhận vào university với intended major rồi mới chính thức declare major; một số chương trình như Engineering, Wisconsin School of Business, Music hoặc Dance có cơ chế direct entry.
Yêu cầu sau khi nhập học cũng có thể khác nhau. Chẳng hạn, sinh viên College of Engineering phải đáp ứng các progression requirements về môn học và GPA để tiếp tục ngành kỹ thuật. Vì vậy, học sinh nên nghiên cứu major → school/college → admission path → progression requirements ngay từ giai đoạn xây dựng school list, thay vì chờ đến khi nhận admission mới tìm hiểu ngành.
Điều kiện University of Wisconsin–Madison 2026–2027
Để ứng tuyển University of Wisconsin–Madison (UW–Madison), học sinh cần chuẩn bị kết quả học tập THPT, các môn học bắt buộc, chứng chỉ tiếng Anh, essay, hoạt động ngoại khóa và thư giới thiệu. SAT/ACT không bắt buộc đối với kỳ Fall 2027.
Dưới đây là các điều kiện Đại học Wisconsin–Madison phụ huynh và học sinh cần nắm:
| Thành phần | Yêu cầu chính |
| GPA | Không có mức tối thiểu; GPA học thuật không trọng số thường thấy khoảng 3.8–4.0 |
| Môn học THPT | Tối thiểu 17 credits |
| SAT/ACT | Test-optional cho Fall 2027 |
| IELTS Academic | Tối thiểu 6.5 |
| TOEFL iBT | Tối thiểu 4.5 theo thang mới từ 21/1/2026 |
| Duolingo | Tối thiểu 115 |
| Essay | Có |
| Thư giới thiệu | 1 thư bắt buộc |

UW–Madison yêu cầu GPA bao nhiêu?
UW–Madison không công bố GPA tối thiểu cho first-year admission. Trường cho biết mức unweighted academic GPA thường thấy khoảng 3.8–4.0, nhưng đây là profile tham khảo, không phải “điểm chuẩn” bảo đảm được nhận.
Bên cạnh GPA, trường xem xét độ khó của chương trình và các môn học. Nếu trường THPT có AP, IB, Honors hoặc chương trình nâng cao khác, việc lựa chọn môn phù hợp và duy trì kết quả tốt sẽ giúp thể hiện rõ hơn năng lực học thuật.
Yêu cầu môn học THPT
Học sinh cần hoàn thành tối thiểu 17 credits:
| Nhóm môn | Tối thiểu |
| English | 4 |
| Math | 3 |
| Social Science | 3 |
| Natural Science | 3 |
| Electives | 4 |
Đây là yêu cầu học thuật tối thiểu và không đồng nghĩa đáp ứng đủ 17 credits sẽ chắc chắn được nhận vào Đại học Wisconsin–Madison.
UW–Madison có yêu cầu SAT/ACT không?
Không. UW–Madison áp dụng test-optional cho Fall 2027, vì vậy học sinh có thể lựa chọn nộp hoặc không nộp SAT/ACT.
Theo trường, ứng viên không bị bất lợi chỉ vì không gửi điểm. Nếu SAT/ACT giúp củng cố hồ sơ học thuật, học sinh có thể cân nhắc nộp; nếu không, đây không phải thành phần bắt buộc.
Yêu cầu IELTS, TOEFL và Duolingo
Học sinh thuộc diện phải chứng minh năng lực tiếng Anh có thể sử dụng:
| Chứng chỉ | Mức tối thiểu |
| IELTS Academic | 6.5+ |
| TOEFL iBT | 4.5+ |
| Duolingo English Test | 115+ |
Với TOEFL, mức 4.5 áp dụng cho bài thi từ 21/1/2026 theo thang điểm mới. Bài thi vào hoặc trước 20/1/2026 vẫn áp dụng mức tối thiểu 80 theo thang cũ.
Essay, hoạt động ngoại khóa và thư giới thiệu
Ngoài học lực và tiếng Anh, UW–Madison còn xem xét essay, hoạt động ngoại khóa và thư giới thiệu.
- Essay: Thể hiện trải nghiệm, mục tiêu, lý do chọn UW–Madison và ngành học.
- Hoạt động ngoại khóa: Ưu tiên chiều sâu, vai trò và tác động thay vì số lượng hoạt động.
- Thư giới thiệu: Yêu cầu 1 thư từ người có thể đánh giá năng lực học thuật, chẳng hạn giáo viên hoặc counselor. Với Engineering, trường khuyến khích thư từ giáo viên Math hoặc Science.
Học phí University of Wisconsin–Madison 2026–2027 bao nhiêu?
Học phí University of Wisconsin–Madison 2026–2027 dành cho undergraduate nonresident là khoảng $45,932/năm khi tính tuition và segregated fees. Tuy nhiên, đây chưa phải toàn bộ số tiền gia đình cần chuẩn bị. Sinh viên quốc tế còn phải tính nhà ở, ăn uống, sách vở, đi lại, chi tiêu cá nhân và bảo hiểm y tế.
Vì vậy, khi lập ngân sách du học Đại học Wisconsin–Madison, phụ huynh nên nhìn vào tổng Cost of Attendance (COA) thay vì chỉ nhìn tuition.
Tuition và các khoản phí bắt buộc
Trong năm học 2026–2027, base tuition dành cho undergraduate nonresident tại UW–Madison là $44,232.12/năm. Cộng thêm segregated fees, mức tuition & fees cho sinh viên full-time vào khoảng $45,932/năm.
| Khoản phí | Mức 2026–2027 |
| Base tuition – Nonresident | $44,232.12 |
| Tuition + segregated fees | Khoảng $45,932 |
Mức trên áp dụng cho undergraduate nonresident nói chung. Một số school/program có thể có differential hoặc program-specific tuition, vì vậy học sinh cần kiểm tra thêm chi phí của ngành cụ thể khi xây dựng ngân sách.

Chi phí ăn ở và sinh hoạt tại Madison
Ngoài tuition, khoản chi lớn tiếp theo là housing và food. Universities of Wisconsin công bố mức room & meal plan trung bình của UW–Madison năm 2026–2027 khoảng $12,783/năm.
Sinh viên còn cần dự trù sách và học liệu, đi lại, chi tiêu cá nhân và bảo hiểm. Đặc biệt, sinh viên quốc tế phải có bảo hiểm y tế được UW–Madison chấp thuận, thông qua SHIP hoặc diện waiver đủ điều kiện.
Tổng chi phí học tại UW–Madison khoảng bao nhiêu?
Có thể hình dung ngân sách cơ bản cho một năm như sau:
| Khoản chi | Chi phí 2026–2027 |
| Tuition & segregated fees | Khoảng $45,932 |
| Housing & meal plan trung bình | Khoảng $12,783 |
| Tuition + fees + housing + food | Khoảng $58,715 |
| Books & supplies | Cần dự trù thêm |
| Transportation | Cần dự trù thêm |
| Personal expenses | Cần dự trù thêm |
| Health insurance | Theo SHIP hoặc bảo hiểm được chấp thuận |
| Ngân sách thực tế | Trên $58,715/năm trước học bổng |
Mức $58,715 mới bao gồm tuition, fees và room & meal plan trung bình; chưa phải toàn bộ COA của sinh viên quốc tế.
Về cách tính, direct costs thường gồm những khoản trường trực tiếp thu như tuition, fees và chi phí housing/dining theo hợp đồng với trường. Indirect costs gồm sách, đi lại và chi tiêu cá nhân. Tổng các khoản này tạo thành ngân sách COA mà gia đình nên dùng để lập kế hoạch.
Học bổng University of Wisconsin–Madison dành cho sinh viên quốc tế
Bên cạnh việc dự trù học phí và chi phí sinh hoạt, học bổng là một trong những yếu tố gia đình có thể cân nhắc khi xây dựng kế hoạch tài chính tại University of Wisconsin–Madison. Tuy nhiên, trường không có một mức học bổng cố định dành cho mọi sinh viên quốc tế; giá trị và phạm vi hỗ trợ phụ thuộc vào từng chương trình.
Đối với học sinh Việt Nam, cơ hội có thể đến từ Wisconsin Scholarship Hub (WiSH), từng school/college/program, các tổ chức bên ngoài và đặc biệt là King-Morgridge Scholars Program – chương trình hỗ trợ nhiều khoản chi phí chính trong suốt quá trình học.
Sinh viên quốc tế có thể tìm học bổng nào?
Wisconsin Scholarship Hub (WiSH) là cổng tập trung để sinh viên tìm kiếm và nộp các học bổng tại UW–Madison. Bên cạnh đó, từng school, college hoặc program có thể có cơ hội riêng với điều kiện và giá trị hỗ trợ khác nhau.
| Cơ hội | Hỗ trợ | Cần lưu ý |
| Học bổng trên WiSH | Tùy từng chương trình | WiSH là cổng tìm và nộp học bổng, không phải một học bổng riêng |
| School/College/Program scholarships | Tùy học bổng | Cần kiểm tra theo ngành và đơn vị đào tạo |
| External scholarships | Tùy tổ chức tài trợ | Nguồn học bổng bên ngoài UW–Madison |
| King-Morgridge Scholarship | Tuition & fees, room & board, health insurance, airfare và stipend | Học sinh Việt Nam đủ điều kiện ứng tuyển |
Các học bổng thông thường có thể chỉ hỗ trợ một phần chi phí và khác nhau về điều kiện, giá trị cũng như thời gian cấp. Trong số các cơ hội dành cho sinh viên quốc tế, King-Morgridge đặc biệt đáng chú ý với học sinh Việt Nam nhờ phạm vi hỗ trợ rộng.

King-Morgridge Scholarship dành cho học sinh Việt Nam
King-Morgridge Scholars Program là học bổng kéo dài 4 năm/8 học kỳ dành cho một nhóm sinh viên quốc tế có nhu cầu hỗ trợ tài chính cao. Việt Nam hiện nằm trong danh sách quốc gia đủ điều kiện và UW–Madison lựa chọn 6 King-Morgridge Scholars mỗi năm.

King-Morgridge hỗ trợ những chi phí nào?
Phạm vi của King-Morgridge không chỉ giới hạn ở tuition mà bao gồm nhiều khoản chi phí quan trọng trong quá trình học:
| Khoản chi | Phạm vi hỗ trợ |
| Tuition & fees | Bao gồm |
| Room & board | Bao gồm |
| Health insurance | Bao gồm |
| Airfare | Bao gồm |
| Stipend | Trợ cấp cho một số chi phí cá nhân khác |
Nhờ phạm vi này, King-Morgridge có thể giảm đáng kể phần ngân sách mà gia đình phải tự chi trả trong 4 năm học. Tuy nhiên, đây là chương trình có số lượng người nhận giới hạn và quy trình xét tuyển riêng, không đi kèm tự động với admission vào UW–Madison.
Ai phù hợp để ứng tuyển King-Morgridge?
King-Morgridge không phải học bổng chỉ xét GPA hoặc SAT. Ứng viên cần có nhu cầu hỗ trợ tài chính ở mức cao, đồng thời hồ sơ được xem xét dựa trên thành tích học tập, hoạt động tại trường và cộng đồng, khả năng lãnh đạo, essay, mục tiêu học tập – nghề nghiệp và cam kết đóng góp cho giảm nghèo, phát triển cộng đồng. Ứng viên cũng cần có kế hoạch trở về quốc gia hoặc khu vực của mình sau khi tốt nghiệp.
Với học sinh Việt Nam, hồ sơ vì vậy cần thể hiện được sự liên kết giữa: Năng lực học tập → Hoạt động và vai trò → Ngành muốn học → Vấn đề cộng đồng quan tâm → Tác động muốn tạo ra sau khi tốt nghiệp.
Deadline King-Morgridge Fall 2027
Học sinh muốn ứng tuyển King-Morgridge cần chuẩn bị từ vòng Early Action: Early Action UW–Madison (1/11) → Supporting materials (9/11) → Campus ID & NetID → WiSH → King-Morgridge Application (15/11) → Scholarship Decision (cuối tháng 3).
Hồ sơ King-Morgridge bao gồm các câu hỏi xác định điều kiện ứng tuyển và essay dài 500–700 từ.
Nếu King-Morgridge là một phần quan trọng trong kế hoạch tài chính của gia đình, học sinh nên chuẩn bị hồ sơ tuyển sinh và hồ sơ học bổng song song ngay từ Early Action, thay vì chờ có kết quả admission mới bắt đầu tìm kiếm hỗ trợ tài chính.
Hồ sơ và deadline UW–Madison 2026–2027
Khi quyết định ứng tuyển University of Wisconsin–Madison, học sinh có thể nộp hồ sơ qua Common Application hoặc Universities of Wisconsin Application. UW–Madison không ưu tiên nền tảng nào hơn, vì vậy học sinh có thể lựa chọn hệ thống phù hợp với danh sách trường đang apply.
Checklist hồ sơ UW–Madison
Một bộ hồ sơ first-year cần chuẩn bị các thành phần chính:
| Thành phần | Cần chuẩn bị |
| Application | Common App hoặc Universities of Wisconsin Application |
| Academic records | Bảng điểm và thông tin học tập THPT theo hướng dẫn của trường |
| English proficiency | IELTS, TOEFL hoặc Duolingo nếu thuộc diện phải nộp |
| SAT/ACT | Không bắt buộc; nộp nếu học sinh lựa chọn submit |
| Essay | Bài luận chính theo nền tảng ứng tuyển và bài luận bổ sung của UW–Madison |
| Letter of Recommendation | 1 thư giới thiệu |
| Application fee | Theo mức phí áp dụng cho international applicants |
Sau khi submit application, học sinh cần tiếp tục kiểm tra trạng thái hồ sơ để bảo đảm supporting materials đã được trường tiếp nhận đúng hạn.
Early Action và Regular Decision
Với Fall 2027, học sinh first-year có thể nộp theo Early Action hoặc Regular Decision:
| Early Action | Regular Decision | |
| Application deadline | 1/11/2026 | 15/1/2027 |
| Materials deadline | 9/11/2026 | 22/1/2027 |
| Decision notification | 31/1/2027 | 31/3/2027 |
| Binding? | Không | Không |
Early Action là non-binding, nghĩa là học sinh không bắt buộc nhập học nếu được nhận. Tuy nhiên, nếu muốn ứng tuyển King-Morgridge Scholarship, học sinh phải đi theo Early Action và lưu ý deadline học bổng riêng vào 15/11/2026.
Timeline chuẩn bị hồ sơ cho học sinh Việt Nam
Deadline nộp đơn là điểm hoàn tất hồ sơ, không phải thời điểm bắt đầu chuẩn bị. Học sinh có thể tham khảo lộ trình:
- 12–18 tháng trước deadline: Đánh giá hồ sơ → Xác định ngành → Nghiên cứu trường
- 9–12 tháng: Tiếng Anh → SAT/ACT nếu cần → Bổ sung những điểm còn thiếu trong hồ sơ
- 6–9 tháng: Chốt school list theo học thuật và tài chính → Xây dựng chiến lược essay
- 3–6 tháng: Application → Essay → Recommendation → Scholarship applications
- Sau admission: Quyết định nhập học → Financial documents → I-20 → Visa F-1 → Pre-departure
Với học sinh nhắm Early Action và King-Morgridge, các phần quan trọng như school list, essay, recommendation và kế hoạch học bổng nên được chuẩn bị trước mùa nộp hồ sơ để tránh dồn nhiều đầu việc vào sát deadline.
Du học University of Wisconsin–Madison cùng Scientia Education
Ứng tuyển vào University of Wisconsin–Madison (UW–Madison) không chỉ là đáp ứng các điều kiện về GPA, tiếng Anh hay hồ sơ đầu vào. Học sinh cần có chiến lược phù hợp về ngành học, SAT/ACT, thời điểm nộp hồ sơ, bài luận và học bổng để thể hiện tốt nhất năng lực của mình.
Tại Scientia Education, chúng tôi đồng hành cùng học sinh từ giai đoạn đánh giá hồ sơ, lựa chọn trường/ngành đến hoàn thiện application, học bổng, visa và chuẩn bị nhập học tại Mỹ.
Vì sao nên chuẩn bị hồ sơ UW–Madison từ sớm?
Chuẩn bị sớm giúp học sinh có đủ thời gian cải thiện những điểm còn thiếu và xây dựng hồ sơ nhất quán với ngành học dự định theo đuổi.
- Xây dựng lộ trình học thuật: Đánh giá GPA, chương trình học, tiếng Anh và xác định những yếu tố cần cải thiện.
- Hoàn thiện profile: Định hướng hoạt động ngoại khóa, dự án và trải nghiệm phù hợp với mục tiêu học tập.
- Lên chiến lược SAT/ACT: Đánh giá việc nộp điểm có phù hợp với hồ sơ trong bối cảnh UW–Madison áp dụng test-optional.
- Chủ động Early Action: Chuẩn bị essay, recommendation và các thành phần hồ sơ trước deadline.
- Chuẩn bị học bổng: Rà soát các cơ hội phù hợp; với học sinh đáp ứng điều kiện King-Morgridge Scholarship, kế hoạch học bổng cần được triển khai song song với hồ sơ Early Action.
Scientia Education hỗ trợ học sinh như thế nào?
Scientia Education xây dựng lộ trình ứng tuyển cá nhân hóa dựa trên năng lực, ngành học, mục tiêu nghề nghiệp và kế hoạch tài chính của từng gia đình.
- Đánh giá hồ sơ: Phân tích GPA, chương trình học, tiếng Anh, SAT/ACT, hoạt động ngoại khóa và điểm mạnh của học sinh.
- Lựa chọn trường và ngành: Đánh giá UW–Madison trong school list dựa trên khả năng học thuật, ngành học, ngân sách và mục tiêu dài hạn.
- Xây dựng chiến lược application: Lập timeline, lựa chọn EA/RD và kiểm soát các mốc quan trọng.
- Hoàn thiện essay và recommendation: Hỗ trợ học sinh xây dựng câu chuyện hồ sơ nhất quán, thể hiện năng lực và định hướng cá nhân.
- Tư vấn học bổng: Tìm kiếm cơ hội phù hợp và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, bao gồm King-Morgridge nếu học sinh đáp ứng điều kiện.
- Đồng hành đến khi nhập học: Hỗ trợ quá trình nộp hồ sơ, I-20, chuẩn bị visa và các bước cần thiết trước khi sang Mỹ.

Chinh phục UW–Madison cùng Scientia Education
Mỗi học sinh có năng lực, mục tiêu và điều kiện tài chính khác nhau. Vì vậy, Scientia Education không áp dụng một lộ trình chung cho mọi hồ sơ mà tập trung xác định điểm mạnh, những phần cần cải thiện và chiến lược phù hợp với từng học sinh.
Nếu bạn đang quan tâm đến University of Wisconsin–Madison hoặc xây dựng danh sách trường du học Mỹ 2026–2027, hãy liên hệ Scientia Education để được tư vấn 1:1, đánh giá hồ sơ và xây dựng lộ trình ứng tuyển – học bổng phù hợp.
Thông tin liên hệ:
📞 Hotline: 0903.520.888
📧 Email: info@scientia.edu.vn
📍 Cơ sở 1: Số 53 Đỗ Quang, P. Yên Hòa, Hà Nội
📍 Cơ sở 2: Tòa nhà Sky Tower, Số 11 Thọ Tháp, P. Cầu Giấy, Hà Nội
