Việc nhiều sinh viên quyết định ở lại Úc sau khi du học và nhiều người muốn đến Úc làm việc là do nhiều yếu tố tác động. Trong đó, mức lương hấp dẫn là một trong những yếu tố quan trọng. Theo một nghiên cứu gần đây của ABS (Cục Thống kê Úc), mức lương trung bình ở Úc cao hơn gấp đôi so với Việt Nam.
Đặc biệt, các ngành công nghệ thông tin, tài chính, và y tế đang rất được săn đón. Bài viết này, Scientia Education sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mức thu nhập trung bình ở Úc, các yếu tố ảnh hưởng đến mức lương, và những ngành nghề có triển vọng phát triển. Cùng bắt đầu nhé!

Mức lương trung bình ở Úc bao nhiêu?
Mức lương ở Úc được đánh giá là hấp dẫn so với nhiều quốc gia khác. Theo số liệu mới nhất từ Cục Thống kê Úc (ABS):
- Mức lương trung bình ở Úc vào năm 2023 đối với nam giới là 94,333 AUD/năm
- Mức lương trung bình ở Úc đối với nữ giới là 85,318 AUD/năm.
Ngoài ra, Úc cũng có mức lương tối thiểu cao và được điều chỉnh định kỳ để đảm bảo cuộc sống ổn định cho người lao động. Tuy nhiên, mức lương chỉ là một phần của bức tranh lớn. Chất lượng cuộc sống cao, cơ hội phát triển nghề nghiệp, hệ thống giáo dục tốt, và chính sách di trú linh hoạt cũng là những yếu tố thu hút người lao động đến Úc.
Việc bảo lãnh người nước ngoài làm việc ở Úc có những yêu cầu về mức lương cụ thể, tùy thuộc vào từng ngành nghề và vị trí công việc. Để biết thêm thông tin chi tiết, bạn nên tham khảo hướng dẫn của chính phủ Úc hoặc liên hệ với các chuyên gia tư vấn di trú.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến mức lương trung bình ở Úc?
Mức lương ở Úc chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp như:
- Kinh nghiệm làm việc
- Trình độ học vấn
- Ngành nghề làm việc
- Khu vực địa lý
Ngoài ra, còn có các yếu tố khác như quy mô công ty, hiệu suất làm việc, khả năng đàm phán, và các kỹ năng mềm cũng đóng vai trò quan trọng. Nhìn chung, các ngành công nghệ, tài chính, y tế thường có mức lương cao hơn so với các ngành khác. Vậy cụ thể như thế nào?
#1. Mức lương trung bình ở Úc theo ngành nghề
Mức lương trung bình ở Úc có sự khác biệt đáng kể giữa các ngành nghề. Theo báo cáo mới nhất của Cục Thống kê Úc (ABS), ngành công nghệ thông tin và y tế thường có mức lương cao hơn so với các ngành khác. Cụ thể như sau:
- Lĩnh vực Công nghệ thông tin (IT): Đối với người lao động làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin như 1 lập trình viên đã có kinh nghiệm sẽ có mức lương dao động khoảng 7,500 AUD – 10,000 AUD 1 tháng. Tương đương tính ra tiền Việt Nam khoảng 124,192,190 – 165.589.587 VNĐ/1 tháng.
- Lĩnh vực Y tế: Tại Úc, các Bác sĩ và y tá thường có mức lương từ dao động từ trên 6,700 AUD/tháng. Đặc biệt, đối với các Bác sĩ chuyên khoa có thể nhận mức lương rất cao khoảng trên 17,000 AUD/tháng. Như vậy tính ra tiền Việt Nam là khoảng là khoảng 282,955,140 VND.
- Lĩnh vực xây dựng: Nhưng người làm việc trong ngành xây dựng tại Úc theo ước tính sẽ nhận được mức lương từ 5,000 AUD/tháng đến hơn 8,000 AUD/tháng tùy vào tay nghề và kinh nghiệm. Nếu tính ra tiền Việt Nam sẽ dao động từ 82.857.074 VNĐ cho đến trên 132.571.318 VNĐ/1 tháng.
- Ngành nghề khác: Ngoài ra, đối với lực lượng lao động phổ thông khác tính theo giờ (phục vụ nhà hàng, khách sạn hay lái xe, …) sẽ có mức lương trung bình dao động trong khoảng từ 25-30 AUD/giờ. Tính ra tiền Việt Nam sẽ là 414.199 VNĐ – 497.039 VNĐ/1 giờ.

Tuy nhiên, mức lương không chỉ phụ thuộc vào ngành nghề mà còn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như kinh nghiệm làm việc, trình độ học vấn, quy mô công ty, và vị trí địa lý. Ngoài ra, người lao động ở Úc còn được hưởng nhiều phúc lợi xã hội như bảo hiểm y tế, nghỉ phép có lương, và các chương trình đào tạo.
>>> Có thể bạn quan tâm: Các trường đại học công nghệ thông tin ở Úc là các trường nào?
#2. Mức lương trung bình ở Úc theo vị trí địa lý
Bên cạnh sự khác biệt giữa các ngành nghề thì vị trí địa lý cũng ảnh hưởng rất nhiều tới mức lương của người lao động. Các thành phố lớn như Sydney và Melbourne thường có mức lương cao hơn 15% so với các thành phố khác, nhưng chi phí sinh hoạt cũng đắt đỏ hơn. Cụ thể như sau:
- Mức lương tại Sydney: Mức thu nhập bình quân ở tại thành phố Sydney dao động trong khoảng trên dưới 7,000 AUD/1 tháng (tương đương với tiền Việt Nam 115.959.445 VNĐ). Đây là mức lương cao nhất tại các thành phố ở Úc. Tuy nhiên, tỉ lệ thuận với đó là chi phí ăn ở, sinh hoạt ở đây cũng thuộc hàng đắt đỏ nhất so với cả nước.
- Mức lương tại Melbourne: Lương trung bình của người lao động làm việc ở Melbourne sẽ dao động trong khoảng từ 6,000 – 6,500 AUD/tháng. Đây là mức thấp hơn 1 chút so với thành phố Sydney và đi kèm với đó là mức chi phí sinh hoạt cũng thấp hơn. Tuy nhiên, nó vẫn thuộc diện tương đối đắt đỏ tại Úc.
- Mức lương tại Adelaide và Perth: So với 2 thành phố lớn là Melbourne và Sydney thì mức lương trung bình của người lao động tại Adelaide và Perth thấp hơn khá nhiều. Mức lương tại nơi đây dao động trong khoảng từ 5,000-5,500 AUD/tháng. Tuy nhiên, đi kèm với đó là mức chi phí sinh hoạt tại đây cũng khá nhẹ nhàng và dễ thở so với 2 thành phố lớn kia.

#3. Mức lương theo kinh nghiệm làm việc
Mức lương ở Úc có xu hướng tăng theo số năm kinh nghiệm. Tuy nhiên, mức tăng này không đồng đều và còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như ngành nghề, trình độ học vấn, quy mô công ty, và vị trí địa lý.
Theo một nghiên cứu gần đây, nhân viên có từ 5 năm kinh nghiệm trở lên thường nhận được mức lương cao hơn khoảng 36% so với nhân viên dưới 5 năm kinh nghiệm. Ngành công nghệ thông tin thường có mức tăng lương theo kinh nghiệm cao hơn so với ngành giáo dục.
Mức lương trung bình của sinh viên vừa tốt nghiệp trong các ngành công nghiệp năng lượng thường cao hơn so với nhiều ngành khác, đặc biệt là các lĩnh vực như khai thác dầu khí, khí đốt, và năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, để đưa ra quyết định cuối cùng về ngành học và nghề nghiệp phù hợp, bạn nên nghiên cứu kỹ về thị trường lao động, yêu cầu công việc, và cơ hội phát triển của từng ngành. Cụ thể như sau:
| Ngành/ lĩnh vực | Lương trung bình năm khởi điểm (2019) (AUD) |
| Kế toán | 55,000 |
| Công nghệ thông tin | 64,000 |
| Sản xuất | 65,000 |
| Tài chính, ngân hàng, bảo hiểm | 66,000 |
| Bán lẻ | 66,000 |
| Kỹ sư | 68,000 |
| Xây dựng | 73,000 |
| Luật | 75,000 |
| Khai thác | 84,000 |
| Dầu khí | 93,000 |
#4. Mức lương theo bằng cấp
Bằng cấp đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức lương trung bình Úc. Theo thống kê của Cục Thống kê Úc năm 2023, một người có bằng cử nhân sẽ có mức lương trung bình khoảng 90,000 AUD/năm, trong khi một người chỉ tốt nghiệp trung học phổ thông chỉ khoảng 73,000 AUD/năm. Sự chênh lệch này càng rõ rệt hơn ở các cấp bậc học vấn cao hơn.
Tuy nhiên, mức lương không chỉ phụ thuộc vào bằng cấp mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như kinh nghiệm làm việc, kỹ năng chuyên môn, ngành nghề, và vị trí địa lý. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, sự khác biệt về mức lương giữa người có bằng cử nhân và người có bằng thạc sĩ thường rõ rệt hơn so với ngành giáo dục.
Tỉ lệ tăng lương trung bình ở Úc bao nhiêu %?
Tỉ lệ tăng lương theo ngành
Mức lương ở Úc có sự khác biệt đáng kể giữa các ngành nghề. Theo báo cáo mới nhất của Cục Thống kê Úc (ABS), mức lương trung bình hàng năm của người làm việc trong ngành công nghiệp năng lượng tăng 5% trong năm qua, trong khi mức lương trung bình của người làm việc trong ngành dịch vụ chỉ tăng 3%.
Sự khác biệt này một phần do nhu cầu nhân lực có trình độ cao, tính chất công việc đặc thù, và đóng góp quan trọng của ngành năng lượng vào nền kinh tế quốc gia. Ngoài ra, các yếu tố như kinh nghiệm làm việc, trình độ học vấn, và vị trí địa lý cũng ảnh hưởng đáng kể đến mức lương.
| Ngành | Tỷ lệ tăng lương theo năm |
| Ngân hàng | 4% |
| Công nghiệp năng lượng | 8% |
| Công nghệ thông tin | 3% |
| Chăm sóc sức khỏe | 7% |
| Du lịch | 2% |
| Xây dựng | 6% |
| Giáo dục | 1% |
Tỉ lệ tăng lương theo mức độ kinh nghiệm
Theo một nghiên cứu gần đây của Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ, trung bình, nhân viên có 5 năm kinh nghiệm trong ngành công nghệ thông tin có mức lương cao hơn 40% so với nhân viên mới ra trường. Đặc biệt, trong những năm đầu tiên làm việc, mức tăng lương trung bình hàng năm có thể đạt 8%.
Tuy nhiên, mức tăng lương không chỉ phụ thuộc vào kinh nghiệm mà còn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như hiệu suất làm việc, kỹ năng chuyên môn, và khả năng đàm phán. Các nhà tuyển dụng thường sẵn sàng trả mức lương cao hơn cho người có kinh nghiệm vì họ mang lại giá trị gia tăng cho công ty, bao gồm năng suất làm việc cao hơn, khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn, và giảm thiểu chi phí đào tạo. Cụ thể như sau:
| Cấp độ kinh nghiệm | Tỷ lệ tăng lương theo năm |
| Junior Level (Sơ cấp) | 3% – 5% |
| Mid-Level (Trung cấp) | 6% – 9% |
| Senior Level (Cao cấp) | 10% – 15% |
| Top Management (Quản lý cấp cao) | 15% – 20% |
Du học Úc nên chọn ngành nào lương cao?
Theo khảo sát mới nhất của Cục Thống kê Úc, ngành nha khoa là một trong những ngành có mức lương khởi điểm cao nhất tại Úc, với mức trung bình khoảng 88,000 AUD/năm. Tiếp theo là ngành dược với mức lương khởi điểm trung bình khoảng 72,000 AUD/năm. Ngành công nghệ thông tin cũng rất hấp dẫn với mức lương khởi điểm trung bình cho các vị trí lập trình viên là 65,000 AUD/năm.
Các ngành như kiến trúc, kỹ thuật, và tài chính cũng có mức lương khởi điểm khá cạnh tranh, dao động từ 55,000 AUD đến 80,000 AUD/năm tùy thuộc vào chuyên ngành và kinh nghiệm.

Như vậy, các bạn học sinh có mong muốn du học Úc và chưa biết chọn ngành nghề nào có mức lương cao sau khi ra trường có thể căn cứ theo những số liệu trên mà Scientia Education thu thập được để có thể đưa ra quyết định. Ngoài ra, nếu các bạn cần thêm các thông tin về các ngành nghề, cũng như các trường đào tạo tốt nhất hãy liên hệ ngay với chúng tôi theo số hotline 090 352 08 88 để được tư vấn hoàn toàn miễn phí.
Như vậy, thông qua bài viết này Scientia Education đã chia sẻ chi tiết đến với quý vị thông tin về mức lương trung bình ở Úc giữa các ngành nghề, khu vực địa lý và kinh nghiệm khác nhau. Hi vọng những thông tin mà chúng tôi cung cấp ở trên là hữu ích. Toàn bộ các số liệu được chúng tôi nghiên cứu, thu thập từ Tổng cục thống kê Úc (ABS).
>>> Có thể bạn quan tâm: Du học úc nên học ngành gì lương cao?
